Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
13/3/1998
13/3/1998Số áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2024/2025
🏆
NB I - Hạng 2— 2021/2022
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
7
0
—
26
2299
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Paks
NB I
2024
Ferencvarosi TC
NB I
2024
Paks
Magyar Kupa
2024
Paks
Europa Conference League
2024
Paks
Cúp C2
2024
Hungary
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
7
0
6
0
—
0
0
0
0
—
3
0
0
0
—
0
0
0
0
6.78
0
0
0
0
6.78
0
0
0
0
6.5
Chuyển nhượng

Kisvarda FC
Thời gian:15/6/2024
Chuyển đến:Paks

Kisvarda FC
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Nyiregyhaza

Nyiregyhaza
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:Kisvarda FC

Nyiregyhaza
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Kisvarda FC

Paks
Thời gian:15/6/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Paks
Thời gian:30/6/2025
Chuyển đến:Ferencvarosi TC


