Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
16/9/1994
16/9/1994Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
HNL - Hạng 2— 2024/2025
🏆
HNL - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2022/2024
🏆
HNL - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
HNL - Vô địch— 2021/2022
🏆
HNL - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
HNL - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
HNL - Vô địch— 2018/2019
🏆
Cup - Hạng 2— 2018/2019
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
6
0
6.86
15
1311
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kocaelispor
Friendlies Clubs
2025
Kocaelispor
Türkiye Kupası
2025
Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
8
3
4
0
7.48
0
0
1
0
—
6
0
2
0
6.86
Chuyển nhượng

Bologna
Thời gian:11/1/2018
Chuyển đến:Verona

Trapani
Thời gian:12/1/2017
Chuyển đến:Bologna
Phí:€ 1.3M

Catania
Thời gian:30/1/2015
Chuyển đến:Reggiana

Catania
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Varese

Dinamo Zagreb
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:Kocaelispor


