Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
29/6/1996
29/6/1996Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
10
0
—
16
1375
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
Asian Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
10
0
1
0
—
5
0
0
0
—
1
0
0
0
6.83
0
0
1
0
—
Chuyển nhượng

Utrecht
Thời gian:26/2/2024
Chuyển đến:Home United

PSV Eindhoven
Thời gian:24/8/2019
Chuyển đến:Utrecht

Utrecht
Thời gian:18/8/2016
Chuyển đến:PSV Eindhoven
Phí:€ 4.5M


