Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
5/9/2001
5/9/2001Chiều cao
178 cm
178 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emirates Cup - Vô địch— 2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2024
🏆
Emirates Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Community Shield - Vô địch— 2023
🏆
Emirates Cup - Vô địch— 2023
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Florida Cup - Vô địch— 2022
🏆
Emirates Cup - Vô địch— 2022
🏆
UEFA European Championship - Hạng 2— 2021
🏆
Community Shield - Vô địch— 2020
🏆
FA Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Trofeo Joan Gamper - Hạng 2— 2019
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Premier League 2 - Hạng 2— 2018/2019
🏆
U18 Premier League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
FA Youth Cup - Hạng 2— 2017/2018
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
6
3
7.23
22
2001
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Arsenal
Emirates Cup
2025
Arsenal
Friendlies Clubs
2025
England
Giao hữu Quốc tế
2025
Arsenal
Cúp FA
2025
Arsenal
Cúp C1
2025
Arsenal
Ngoại hạng Anh
2025
Arsenal
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
1
0
0
7.53
0
1
0
0
7.53
1
0
0
0
7.05
0
0
0
0
7.2
2
2
0
0
7.14
6
3
1
0
7.23
1
0
0
0
6.68


