Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Ba Lan
Ngày sinh
29/3/1999
29/3/1999Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Ekstraklasa - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2020/2021
🏆
Ekstraklasa - Vô địch— 2019/2020
⚽
Major League SoccerTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
2
1
7.07
26
2303
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Atlanta United FC
Leagues Cup
2025
Atlanta United FC
Major League Soccer
2025
Poland
Friendlies
2025
Brondby
Superliga
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.9
2
1
10
0
7.07
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7.25
Chuyển nhượng

Legia Warszawa
Thời gian:31/1/2024
Chuyển đến:Atlanta United FC
Phí:€ 3.2M

Zaglebie Lubin
Thời gian:28/2/2020
Chuyển đến:Legia Warszawa

ROW Rybnik
Thời gian:1/4/2018
Chuyển đến:Zaglebie Lubin

Atlanta United FC
Thời gian:7/1/2026
Chuyển đến:Brondby

Atlanta United FC
Thời gian:6/1/2026
Chuyển đến:Brondby


