Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Croatia
Ngày sinh
21/1/1998
21/1/1998Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Nations League - Hạng 2— 2022/2024
🏆
2. Bundesliga - Hạng 2— 2019/2020
🏆
HNL - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
1. HNL Juniori - Vô địch— 2017/2018
🏆
HNL - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
HNL - Vô địch— 2015/2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
1. HNL Juniori - Vô địch— 2015/2016
🏆
HNL - Vô địch— 2014/2015
🏆
Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
⚽
Europa Conference LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
5
0
0
6.62
5
487
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Crystal Palace
Siêu cúp Anh
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Crystal Palace
Cúp FA
2025
Crystal Palace
Europa Conference League
2025
Crystal Palace
Ngoại hạng Anh
2025
Crystal Palace
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.3
0
0
0
0
—
0
0
1
0
7
0
0
3
0
6.62
0
0
0
0
6.45
0
0
0
0
7.1
Chuyển nhượng

Ajax
Thời gian:17/8/2024
Chuyển đến:Torino

VfB Stuttgart
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Ajax

Dinamo Zagreb
Thời gian:2/7/2018
Chuyển đến:VfB Stuttgart
Phí:€ 6M

Torino
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Ajax

Torino
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Ajax

Ajax
Thời gian:11/7/2025
Chuyển đến:Crystal Palace


