Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Burkina Faso
Ngày sinh
4/8/1994
4/8/1994Chiều cao
171 cm
171 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
CAF Champions League - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2021/2022
⚽
Ngoại hạng Ai CậpTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
1
1
6.93
7
533
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Pyramids FC
Super Cup
2025
Burkina Faso
Giao hữu Quốc tế
2025
Burkina Faso
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Pyramids FC
CAF Super Cup
2025
Pyramids FC
FIFA Intercontinental Cup
2025
Burkina Faso
Africa Cup of Nations
2025
Pyramids FC
Ngoại hạng Ai Cập
2025
Pyramids FC
CAF Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.73
0
0
1
0
6.8
0
0
1
0
—
0
0
1
0
6.7
0
1
0
0
6.97
0
0
0
0
6.77
1
1
2
0
6.93
0
0
0
0
6.9
Chuyển nhượng

AFC Eskilstuna
Thời gian:30/1/2022
Chuyển đến:Pyramids FC

Guimaraes
Thời gian:6/3/2021
Chuyển đến:AFC Eskilstuna

Cordoba
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Guimaraes

AFC Eskilstuna
Thời gian:29/8/2018
Chuyển đến:Cordoba

Omonia Nicosia
Thời gian:15/3/2018
Chuyển đến:AFC Eskilstuna

Recreativo Huelva
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Omonia Nicosia

Recreativo Huelva
Thời gian:1/8/2015
Chuyển đến:Evian TG


