Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Netherlands
Ngày sinh
21/7/1995
21/7/1995Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Coupe de France - Vô địch— 2022/2023
🏆
Ligue 2 - Vô địch— 2021/2022
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2014/2015
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2013/2014
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2011/2012
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
1
7.11
7
620
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Ajax
KNVB Beker
2025
Ajax
Cúp C1
2025
Ajax
VĐQG Hà Lan
2025
Angers
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.6
0
0
0
0
6.6
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
2
0
7.11
Chuyển nhượng

Toulouse
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Ajax

De Graafschap
Thời gian:8/8/2020
Chuyển đến:Toulouse

FC Eindhoven
Thời gian:28/8/2019
Chuyển đến:De Graafschap

Heerenveen
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:FC Eindhoven

Heerenveen
Thời gian:10/8/2016
Chuyển đến:Willem II

FC Eindhoven
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Heerenveen

Ajax
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:FC Eindhoven

Ajax
Thời gian:20/1/2026
Chuyển đến:Angers


