Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
Ngày sinh25/10/1994
Chiều cao
Chiều cao181 cm
Số áo
Số áo25
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB I - Vô địch2024/2025
🏆
Magyar Kupa - Hạng 22024/2025
🏆
NB I - Vô địch2023/2024
🏆
Magyar Kupa - Hạng 22023/2024
🏆
NB II - Hạng 22020/2021
NB I
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
17
6
0
7.28
14
989
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
-
Giao hữu Quốc tế
2025
Hungary
Giao hữu Quốc tế
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C1
2025
AEK Athens FC
Europa Conference League
2025
Ferencvarosi TC
Cúp C2
2025
Ferencvarosi TC
NB I
2025
AEK Athens FC
Super League 1
🅰
🟨
🟥
Rating
1
1
0
0
8.9
1
1
0
0
8.9
6
1
0
0
7.97
1
0
0
0
8.9
4
0
1
0
7.45
6
0
3
0
7.28
5
2
2
0
7.05
Chuyển nhượng
Paks
Paks
Thời gian:2/7/2023
Chuyển đến:Ferencvarosi TC
Gyirmot SE
Gyirmot SE
Thời gian:27/6/2022
Chuyển đến:Paks
SV Lafnitz
SV Lafnitz
Thời gian:16/1/2020
Chuyển đến:Gyirmot SE
SV Mattersburg
SV Mattersburg
Thời gian:14/1/2019
Chuyển đến:SV Lafnitz
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
Thời gian:5/1/2026
Chuyển đến:AEK Athens FC