Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hungary
Ngày sinh
13/7/1993
13/7/1993Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2024/2025
🏆
NB I - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2023/2024
🏆
J1 League - Vô địch— 2023
🏆
NB I - Vô địch— 2022/2023
🏆
NB I - Vô địch— 2021/2022
🏆
Magyar Kupa - Vô địch— 2021/2022
🏆
NB I - Vô địch— 2020/2021
🏆
NB I - Vô địch— 2019/2020
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
0
6.85
18
1331
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Hungary
Giao hữu Quốc tế
2025
Paks
Europa Conference League
2025
Paks
NB I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
1
0
6.5
1
0
2
0
6.85
Chuyển nhượng

Vissel Kobe
Thời gian:19/4/2024
Chuyển đến:Paks

Ferencvarosi TC
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:Vissel Kobe

FC Lugano
Thời gian:23/1/2020
Chuyển đến:Ferencvarosi TC

Bologna
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:FC Lugano

Bologna
Thời gian:10/7/2017
Chuyển đến:FC Lugano

Bologna
Thời gian:6/7/2016
Chuyển đến:FC Lugano

Bologna
Thời gian:26/8/2015
Chuyển đến:Lecce

Budapest Honved
Thời gian:17/8/2015
Chuyển đến:Bologna


