Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Faroe Islands
Ngày sinh
3/5/1997
3/5/1997Số áo
17
17🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2024
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2023
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2020
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2020
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Løgmanssteypid - Vô địch— 2019
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2018
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2018
🏆
Meistaradeildin - Hạng 2— 2014
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2014
🏆
Løgmanssteypid - Hạng 2— 2014
🏆
Meistaradeildin - Vô địch— 2013
⚽
MeistaradeildinTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
8
0
0
—
6
539
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
HB Torshavn
Meistaradeildin
2025
HB Torshavn
Løgmanssteypid
2025
HB Torshavn
UEFA Europa Conference League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.95


