Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Ngày sinh
3/2/1996
3/2/1996Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
24
24Danh hiệu và giải thưởng
🏆
MLS All-Star - Vô địch— 2025
🏆
Concacaf Champions Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Concacaf Gold Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2024
🏆
Concacaf Nations League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2023
🏆
Canadian Championship - Vô địch— 2022
MLS Nhà Nghề Mỹ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
18
2
7.2
19
1932
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
USA
CONCACAF Gold Cup
2025
Vancouver Whitecaps
Canadian Championship
2025
Vancouver Whitecaps
CONCACAF Champions League
2025
Vancouver Whitecaps
MLS Nhà Nghề Mỹ
2025
USA
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
—
6
0
2
0
7.09
18
2
4
0
7.2
1
0
0
0
6.45


