Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
28/7/1992
28/7/1992Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
26
26🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Vô địch— 2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Champions League Two - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Vô địch— 2024
🏆
Premier League - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2023
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2020/2021
⚽
Premier LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
4
0
—
28
2430
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Home United
Premier League
2024
Home United
Cup
2024
Home United
Asian Cup
2024
Home United
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
0
2
1
—
0
0
0
0
—
0
0
1
0
6.77
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Rotherham
Thời gian:9/7/2023
Chuyển đến:Home United

Sunderland
Thời gian:31/1/2023
Chuyển đến:Rotherham

Bristol City
Thời gian:2/8/2020
Chuyển đến:Sunderland

Bristol City
Thời gian:22/1/2020
Chuyển đến:Sunderland

Preston
Thời gian:6/1/2017
Chuyển đến:Bristol City


