Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Qatar
Ngày sinh
9/7/1990
9/7/1990Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
UAE-Qatar Super Shield - Hạng 2— 2025
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2025
🏆
Stars League - Vô địch— 2024/2025
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2024
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2024
🏆
Stars League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Stars League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2021
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2021
🏆
Stars League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Emir Cup - Vô địch— 2020
🏆
Qatar Cup - Vô địch— 2020
🏆
QSL Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
Emir Cup - Hạng 2— 2019
🏆
AFC Asian Cup - Vô địch— 2019
🏆
Stars League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Qatar Cup - Hạng 2— 2018
🏆
Stars League - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Gulf Cup of Nations - Vô địch— 2014
🏆
QSL Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
11
0
1
7.21
11
894
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Sadd
Stars League
2024
Al Sadd
Qatar Cup
2024
Al Sadd
AFC Champions League
2024
Qatar
Giao hữu Quốc tế
2024
Al Sadd
Emir Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.94
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.21
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al-Arabi SC
Thời gian:1/7/2017
Chuyển đến:Al Sadd


