Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
6/1/2003
6/1/2003Chiều cao
185 cm
185 cmSố áo
14
14🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
FA Youth Cup - Vô địch— 2020/2021
⚽
Saudi Pro LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
16
2
1
6.59
11
1056
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Orubah
Saudi Pro League
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
Al Orubah
King's Cup
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C1
2024
The New Saints
Cúp C2
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
3
0
6.59
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
3
0
0
0
6.6
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

The New Saints
Thời gian:1/9/2024
Chuyển đến:Al Orubah
Phí:€ 226K

Aston Villa
Thời gian:1/9/2023
Chuyển đến:The New Saints

Ayr Utd
Thời gian:17/1/2023
Chuyển đến:Aston Villa

Aston Villa
Thời gian:1/9/2022
Chuyển đến:Ayr Utd

Carlisle
Thời gian:9/1/2022
Chuyển đến:Aston Villa

Aston Villa
Thời gian:16/8/2021
Chuyển đến:Carlisle

Al Orubah
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:Baniyas SC

Al Orubah
Thời gian:15/7/2025
Chuyển đến:Baniyas SC

Carlisle
Thời gian:4/1/2022
Chuyển đến:Aston Villa U23

Baniyas SC
Thời gian:31/12/2025
Chuyển đến:Caernarfon Town


