Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
8/9/1994
8/9/1994Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premier League Summer Series - Vô địch— 2025
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2024/2026
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
Premier League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
UEFA Europa League - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2018/2019
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA Nations League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Taça da Liga - Vô địch— 2017/2018
🏆
Taça de Portugal - Hạng 2— 2017/2018
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2013/2015
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
28
8
16
7.58
28
2437
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Manchester United
Premier League Summer Series
2025
Manchester United
Friendlies Clubs
2025
Manchester United
Cúp FA
2025
Manchester United
Ngoại hạng Anh
2025
Manchester United
Carabao Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
1
2
0
7.9
2
1
2
0
7.9
0
1
0
0
7.3
8
16
3
0
7.58
0
0
0
0
8.2
Chuyển nhượng

Sporting CP
Thời gian:30/1/2020
Chuyển đến:Manchester United
Phí:€ 55M

Sampdoria
Thời gian:2/7/2017
Chuyển đến:Sporting CP
Phí:€ 7.2M

Udinese
Thời gian:16/8/2016
Chuyển đến:Sampdoria

Novara
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Udinese
Phí:€ 2.5M


