Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Việt Nam
Ngày sinh
1/1/1999
1/1/1999Chiều cao
184 cm
184 cmSố áo
68
68🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
ASEAN Championship - Vô địch— 2024/2025
🏆
ASEAN Club Championship - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
V.League 1 - Hạng 2— 2023
🏆
ASEAN Championship - Hạng 2— 2022/2023
🏆
V.League 1 - Vô địch— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2022
🏆
Southeast Asian Games - Vô địch— 2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2020
🏆
V.League 1 - Hạng 2— 2020
🏆
Cup - Vô địch— 2020
🏆
V.League 2 - Vô địch— 2019
🏆
V.League 2 - Hạng 2— 2018
⚽
ASEAN Club ChampionshipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
4
2
0
—
4
360
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Công An Nhân Dân
V.League 1
2024
Công An Nhân Dân
Cup
2024
Vietnam
ASEAN Championship
2024
Vietnam
Friendlies
2024
Công An Nhân Dân
ASEAN Club Championship
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Ha Noi
Thời gian:8/9/2023
Chuyển đến:Công An Nhân Dân

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Ha Noi


