Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Vietnam
Ngày sinh
Ngày sinh2/10/1995
Chiều cao
Chiều cao172 cm
Số áo
Số áo4
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
ASEAN Championship - Vô địch2024
🏆
Cup - Hạng 22023
🏆
ASEAN Championship - Hạng 22022
🏆
Super Cup - Hạng 22021
🏆
V.League 1 - Vô địch2020
🏆
Cup - Hạng 22020
🏆
King's Cup - Hạng 22019
🏆
AFC U23 Asian Cup - Hạng 22018 China PR
🏆
V.League 2 - Vô địch2018
🏆
ASEAN Championship - Vô địch2018
🏆
V.League 2 - Hạng 22016
V.League 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
1
0
18
1509
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Viettel
V.League 1
2024
Viettel
Cup
2024
Vietnam
Friendlies
2024
Vietnam
Asian Cup - Qualification
2024
Vietnam
ASEAN Championship
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
6.45
0
1
2
0
6.8