Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
5/7/1989
5/7/1989Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
32
32🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Championship - Hạng 2— 2019/2020
🏆
League Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
FA TrophyTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
2
1
0
—
2
180
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
AFC Totton
Non League Premier - Southern Central - Play-offs
2024
AFC Totton
FA Trophy
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Swindon Town
Thời gian:31/7/2024
Chuyển đến:AFC Totton

Brisbane Roar
Thời gian:30/12/2022
Chuyển đến:Swindon Town

QPR
Thời gian:27/6/2022
Chuyển đến:Brisbane Roar

West Brom
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:QPR

QPR
Thời gian:30/6/2021
Chuyển đến:West Brom

West Brom
Thời gian:9/1/2021
Chuyển đến:QPR

Southampton
Thời gian:8/8/2019
Chuyển đến:West Brom

QPR
Thời gian:16/1/2016
Chuyển đến:Southampton
Phí:€ 5.7M

Burnley
Thời gian:1/8/2013
Chuyển đến:QPR
Phí:€ 4.6M

Swindon Town
Thời gian:31/1/2011
Chuyển đến:Burnley
Phí:€ 1.4M

AFC Totton
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Basingstoke Town


