Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Rumani
Ngày sinh
5/1/1994
5/1/1994Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
NB II - Hạng 2— 2023/2024
🏆
NB I - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Cupa Ligii - Vô địch— 2016/2017
🏆
Liga I - Hạng 2— 2014/2015
⚽
NB ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
24
8
0
—
20
1855
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Gyori ETO FC
NB I
2024
Gyori ETO FC
Magyar Kupa
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
8
0
1
0
—
1
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Fehérvár FC
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Gyori ETO FC

Kisvarda FC
Thời gian:24/6/2022
Chuyển đến:Fehérvár FC

Adanaspor
Thời gian:19/7/2019
Chuyển đến:Kisvarda FC

Concordia
Thời gian:21/7/2018
Chuyển đến:Adanaspor

Dinamo Bucuresti
Thời gian:21/9/2017
Chuyển đến:Concordia

Hapoel Tel Aviv
Thời gian:8/2/2017
Chuyển đến:Dinamo Bucuresti

ASA Targu Mures
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Hapoel Tel Aviv
Phí:€ 650K


