Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
England
Ngày sinh
7/10/1991
7/10/1991Chiều cao
196 cm
196 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First Division A - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2020/2021
🏆
EFL Trophy - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Two - Vô địch— 2016/2017
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
5
0
7.12
37
3265
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Super Cup
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
2025
Union St. Gilloise
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
5
0
11
0
7.12
0
0
0
0
7.9
1
3
9
0
7.41
0
0
3
0
6.63
Chuyển nhượng

Portsmouth
Thời gian:7/7/2020
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Peterborough
Thời gian:1/7/2015
Chuyển đến:Portsmouth

Middlesbrough
Thời gian:18/8/2014
Chuyển đến:Peterborough

Hartlepool
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Middlesbrough

Middlesbrough
Thời gian:2/8/2013
Chuyển đến:Hartlepool


