Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
4/4/2002
4/4/2002Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
5
5🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2023
🏆
Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
1. Division - Vô địch— 2020/2021
⚽
1. DivisionTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
0
7
23
512
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Cyprus
Giao hữu Quốc tế
2025
Cyprus U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Aris
Europa Conference League
2025
Aris
1. Division
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7
0
0
8
0
7
Chuyển nhượng

Omonia Nicosia
Thời gian:22/7/2025
Chuyển đến:Aris


