Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Romania
Ngày sinh
16/2/1986
16/2/1986Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2025
🏆
Cupa României - Vô địch— 2024/2025
🏆
Liga I - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Liga I - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2022
🏆
Liga I - Vô địch— 2021/2022
🏆
Supercupa - Vô địch— 2021
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2021
🏆
Liga I - Vô địch— 2020/2021
🏆
Liga I - Vô địch— 2019/2020
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2019
🏆
Liga I - Vô địch— 2018/2019
🏆
Supercupa - Vô địch— 2018
🏆
Liga I - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cupa României - Hạng 2— 2012/2013
🏆
Supercupa - Hạng 2— 2012
🏆
Cupa României - Hạng 2— 2011/2012
🏆
Supercupa - Vô địch— 2010/2011
🏆
DFB Pokal - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cupa României - Vô địch— 2009/2010
🏆
Liga I - Vô địch— 2009/2010
🏆
Supercupa - Vô địch— 2009/2010
🏆
Cupa României - Vô địch— 2008/2009
⚽
Liga ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
6
0
0
6.73
3
151
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
CFR 1907 Cluj
Europa Conference League
2025
CFR 1907 Cluj
Liga I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.73
Chuyển nhượng

FK Tobol Kostanay
Thời gian:14/1/2017
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj

CFR 1907 Cluj
Thời gian:25/6/2015
Chuyển đến:Aktobe

FC Schalke 04
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:CFR 1907 Cluj
Phí:€ 700K

FC Schalke 04
Thời gian:1/7/2011
Chuyển đến:Rapid

CFR 1907 Cluj
Thời gian:27/8/2010
Chuyển đến:FC Schalke 04
Phí:€ 3M

CFR 1907 Cluj
Thời gian:1/1/2008
Chuyển đến:Oţelul

