Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
7/5/1999
7/5/1999Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
18
18🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Community Shield - Hạng 2— 2025
🏆
J.League World Challenge - Vô địch— 2025
🏆
League Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2021/2022
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Eredivisie - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2018
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2017/2018
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2017/2018
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2016/2017
🏆
U19 Divisie 1 - Hạng 2— 2015/2016
⚽
Ngoại hạng AnhTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
29
6
3
6.97
25
2159
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Liverpool
Siêu cúp Anh
2025
Liverpool
Friendlies Clubs
2025
Liverpool
Cúp FA
2025
Liverpool
Cúp C1
2025
Liverpool
Ngoại hạng Anh
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.83
2
1
0
0
6.96
6
3
2
0
6.97
Chuyển nhượng

PSV Eindhoven
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:Liverpool
Phí:€ 50M


