Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
23/3/1993
23/3/1993Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
6
6🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
ASEAN Club Championship - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2022/2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2021/2022
🏆
A-League Men - Vô địch— 2020/2021
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Australia Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Championship - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Hạng 2— 2012/2013
⚽
AFC Champions LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
9
1
0
6.98
9
739
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Buriram United
Thai League 1
2024
Buriram United
FA Cup
2024
Buriram United
AFC Champions League
2024
Buriram United
ASEAN Club Championship
2024
Buriram United
League Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
1
0
1
0
6.98
1
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Melbourne City
Thời gian:29/6/2024
Chuyển đến:Buriram United

Newcastle
Thời gian:1/10/2018
Chuyển đến:Melbourne City

Newcastle
Thời gian:31/1/2014
Chuyển đến:Dundee Utd

Bradford
Thời gian:4/3/2013
Chuyển đến:Newcastle

Newcastle
Thời gian:25/11/2012
Chuyển đến:Bradford

Melbourne City
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Newcastle
Phí:€ 515K


