Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
29/11/1996
29/11/1996Chiều cao
187 cm
187 cmSố áo
4
4🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2025
🏆
National League - Vô địch— 2024
🏆
Chatham Cup - Hạng 2— 2024
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
⚽
National League - Championship - FinalTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
0
0
—
14
1189
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
FIFA Intercontinental Cup
2024
Auckland City
OFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
2
0
—
0
0
0
0
—
1
0
2
0
—
Chuyển nhượng

Eastern Suburbs
Thời gian:1/1/2022
Chuyển đến:Auckland City


