Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
New Zealand
Ngày sinh
22/12/1994
22/12/1994Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2024
🏆
OFC Nations Cup - Vô địch— 2024
🏆
National League - Hạng 2— 2023
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2023
🏆
National League - Vô địch— 2022
🏆
Chatham Cup - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2022
🏆
OFC Champions League - Vô địch— 2017
🏆
Championship - Hạng 2— 2013/2014
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
0
6.62
12
628
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Auckland
A-League
2024
Auckland City
National League - Championship - Final
2024
Auckland City
OFC Champions League
2024
New Zealand
OFC Nations Cup
2024
New Zealand
Giao hữu Quốc tế
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
4
0
6.62
0
0
0
0
—
2
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Auckland City
Thời gian:25/6/2024
Chuyển đến:Auckland

Team Wellington
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Auckland City

Burnley
Thời gian:24/7/2015
Chuyển đến:ST Mirren

Doncaster
Thời gian:3/5/2013
Chuyển đến:Burnley

Burnley
Thời gian:21/2/2013
Chuyển đến:Doncaster


