Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
4/5/1995
4/5/1995Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
9
9🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2024
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Australia Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Coppa Italia - Hạng 2— 2014/2015
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
2
0
6.47
11
683
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Macarthur
Australia Cup
2024
Macarthur
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
0
0
0
6.47
Chuyển nhượng

Melbourne Victory
Thời gian:25/6/2024
Chuyển đến:Macarthur

Perth Glory
Thời gian:20/7/2021
Chuyển đến:Melbourne Victory

Lazio
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:Aarhus

Salernitana
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Lazio

Lazio
Thời gian:13/1/2016
Chuyển đến:Salernitana


