Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Italy
Ngày sinh
Ngày sinh20/2/1990
Chiều cao
Chiều cao185 cm
Số áo
Số áo36
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2024
🏆
Serie A - Hạng 22022/2023
🏆
UEFA European Championship - Vô địch2021
🏆
Super Cup - Vô địch2019
🏆
Coppa Italia - Vô địch2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch2017
🏆
Coppa Italia - Hạng 22016/2017
🏆
UEFA Super Cup - Hạng 22015
🏆
DFB Pokal - Hạng 22014/2015
🏆
Super Cup - Vô địch2014
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 22011/2013
🏆
Serie B - Vô địch2011/2012
🏆
Serie A - Hạng 22008/2009
Ligue 1
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
7
1
0
6.54
6
457
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Beşiktaş
Friendlies Clubs
2025
Bologna
Super Cup
2025
Bologna
Coppa Italia
2025
Paris FC
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Bologna
Serie A
2025
Paris FC
Ligue 1
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
0
0
6.8
0
0
0
0
6.2
0
0
0
0
6.2
0
0
1
0
6.22
1
0
1
0
6.54
Chuyển nhượng
Lazio
Lazio
Thời gian:13/7/2024
Chuyển đến:Besiktas
Sevilla
Sevilla
Thời gian:27/7/2016
Chuyển đến:Lazio
Phí:€ 8.5M
Torino
Torino
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Sevilla
Sevilla
Sevilla
Thời gian:14/1/2016
Chuyển đến:Torino
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
Thời gian:13/1/2016
Chuyển đến:Sevilla
Phí:€ 11M
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
Thời gian:12/7/2015
Chuyển đến:Sevilla
Torino
Torino
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Borussia Dortmund
Phí:€ 19.5M
Juventus
Juventus
Thời gian:12/7/2013
Chuyển đến:Torino
Phí:€ 2.8M
Genoa
Genoa
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:Juventus
Juventus
Juventus
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:Genoa
Phí:€ 4M
Juventus
Juventus
Thời gian:18/8/2011
Chuyển đến:Pescara
Juventus
Juventus
Thời gian:15/1/2011
Chuyển đến:Grosseto
Juventus
Juventus
Thời gian:1/7/2010
Chuyển đến:Robur Siena
Beşiktaş
Beşiktaş
Thời gian:10/7/2025
Chuyển đến:Bologna
Bologna
Bologna
Thời gian:31/1/2026
Chuyển đến:Paris FC