Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Cyprus
Ngày sinh
9/2/1995
9/2/1995Chiều cao
181 cm
181 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
1. Division - Vô địch— 2021/2022
🏆
1. Division - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Super Cup - Vô địch— 2017
🏆
Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2013
🏆
Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
Cup - Vô địch— 2009/2010
⚽
Liga ITrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
0
2
6.86
9
900
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Cyprus
Giao hữu Quốc tế
2025
AEK Larnaca
Europa Conference League
2025
AEK Larnaca
1. Division
2025
Dinamo Bucuresti
Liga I
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.7
0
1
0
0
6.93
0
2
0
0
6.86
Chuyển nhượng

Estoril
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Apollon Limassol

Apollon Limassol
Thời gian:31/8/2017
Chuyển đến:Estoril

Apollon Limassol
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dinamo Bucureşti

Dinamo Tirana
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dinamo Bucuresti

Apollon Limassol
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti
Thời gian:14/1/2026
Chuyển đến:AEK Larnaca


