Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
14/6/1993
14/6/1993Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
42
42🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2024/2025
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
🏆
Premiership - Vô địch— 2023/2024
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Premiership - Vô địch— 2022/2023
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
League Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premiership - Vô địch— 2021/2022
🏆
League Cup - Vô địch— 2021
🏆
Premiership - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premiership - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2017
🏆
Premiership - Vô địch— 2016/2017
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premiership - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premiership - Vô địch— 2014/2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Premiership - Vô địch— 2012/2013
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2012/2013
🏆
League Cup - Hạng 2— 2012
🏆
Premiership - Vô địch— 2011/2012
⚽
PremiershipTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
2
2
7.19
29
2597
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Celtic
Cúp C1
2025
Celtic
Cúp C2
2025
Celtic
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
7.6
0
0
1
0
6.84
2
2
8
0
7.19
Chuyển nhượng

Notts County
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Celtic

Celtic
Thời gian:7/8/2013
Chuyển đến:Notts County

