Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thái Lan
Ngày sinh
17/3/1992
17/3/1992Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Thai Champions Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2022/2023
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
China Cup - Hạng 2— 2019
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2015
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2015
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2010
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2009
⚽
Thai League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
10
0
0
6.57
1
335
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
BG Pathum United
Thai League 1
2024
BG Pathum United
Cup
2024
BG Pathum United
League Cup
2024
BG Pathum United
FA Cup
2024
BG Pathum United
ASEAN Club Championship
2024
BG Pathum United
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.57
0
0
0
0
—
1
0
0
0
—
1
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Bangkok United
Thời gian:4/1/2024
Chuyển đến:Bangkok Glass

Suphanburi
Thời gian:3/7/2019
Chuyển đến:Bangkok United

Police Tero
Thời gian:16/7/2016
Chuyển đến:Suphanburi

Muangthong United
Thời gian:1/3/2016
Chuyển đến:Police Tero

BG Pathum United
Thời gian:27/7/2025
Chuyển đến:Ayutthaya FC


