Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh
9/2/2002
9/2/2002Chiều cao
188 cm
188 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Eerste Divisie - Hạng 2— 2024/2025
🏆
KNVB Beker - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2021
🏆
KNVB Beker - Vô địch— 2020/2021
🏆
Eredivisie - Vô địch— 2020/2021
🏆
U19 Divisie 1 - Vô địch— 2018/2019
🏆
UEFA U17 Championship - Vô địch— 2018/2019
⚽
Eerste DivisieTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
37
0
0
7.11
37
3150
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Roda
Eerste Divisie
2024
Utrecht
VĐQG Hà Lan
2024
Excelsior
Eerste Divisie
2024
Excelsior
KNVB Beker
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
5
0
7.11
0
0
0
0
8
Chuyển nhượng

Utrecht
Thời gian:16/7/2024
Chuyển đến:Excelsior

Roda
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Utrecht

Utrecht
Thời gian:15/1/2024
Chuyển đến:Roda


