Thông tin cầu thủ C. Roberts
Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Wales
Ngày sinh
8/12/1992
8/12/1992Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
Premier League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Welsh Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Challenge Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2021/2022
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Premier League - Vô địch— 2018/2019
🏆
Welsh Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premier League - Hạng 2— 2017/2018
VĐQG xứ Wales
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
0
—
32
2880
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
The New Saints
VĐQG xứ Wales
2024
The New Saints
League Cup
2024
The New Saints
Welsh Cup
2024
The New Saints
Cúp C2
2024
The New Saints
Europa Conference League
2024
The New Saints
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
2
0
7.57
0
0
1
0
6.3
Chuyển nhượng

Aberystwyth Town
Thời gian:1/7/2021
Chuyển đến:The New Saints

The New Saints
Thời gian:17/9/2020
Chuyển đến:Aberystwyth Town

Aberystwyth Town
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:The New Saints

The New Saints
Thời gian:22/8/2019
Chuyển đến:Aberystwyth Town

Llandudno
Thời gian:25/1/2019
Chuyển đến:The New Saints

The New Saints
Thời gian:30/11/2018
Chuyển đến:Llandudno

Bangor City
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:The New Saints

Chester
Thời gian:3/1/2015
Chuyển đến:Bangor City

Cheltenham
Thời gian:29/8/2014
Chuyển đến:Chester

Everton
Thời gian:1/8/2012
Chuyển đến:Cheltenham

Everton
Thời gian:22/3/2012
Chuyển đến:Colwyn Bay

The New Saints
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Caernarfon Town

The New Saints
Thời gian:5/7/2025
Chuyển đến:Caernarfon Town


