Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh
26/2/2001
26/2/2001Chiều cao
175 cm
175 cmSố áo
25
25🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
A-League Men - Vô địch— 2024/2025
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2022/2023
🏆
A-League Men - Hạng 2— 2020/2021
🏆
A-League Youth - Vô địch— 2019/2020
⚽
A-LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
23
0
0
6.85
15
1312
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Melbourne City
Australia Cup
2024
Australia U23
AFC U23 Asian Cup
2024
Melbourne City
A-League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
3
0
6.85
Chuyển nhượng

Sydney
Thời gian:4/7/2022
Chuyển đến:Melbourne City

Melbourne City
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Macarthur


