Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Greece
Ngày sinh
30/1/2002
30/1/2002Chiều cao
179 cm
179 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch— 2025
🏆
Cup - Vô địch— 2024/2025
🏆
First Division A - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2019/2020
🏆
Super League 1 - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Super League K19 - Vô địch— 2018/2019
⚽
Super CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
38
16
9
7.65
37
2830
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Super Cup
2025
Greece
Giao hữu Quốc tế
2025
Greece U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
16
9
6
1
7.65
3
0
1
0
7.34
4
0
0
0
—
3
5
1
0
7.28
9
13
4
0
7.36
Chuyển nhượng

Fortuna Düsseldorf
Thời gian:4/7/2024
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 6.5M

Norwich
Thời gian:1/7/2024
Chuyển đến:Fortuna Düsseldorf
Phí:€ 3.5M

Norwich
Thời gian:6/8/2023
Chuyển đến:Fortuna Düsseldorf

Twente
Thời gian:30/1/2023
Chuyển đến:Norwich

Norwich
Thời gian:22/7/2022
Chuyển đến:Twente

PAOK
Thời gian:12/8/2021
Chuyển đến:Norwich
Phí:€ 13M


