Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Türkiye
Ngày sinh
14/7/1997
14/7/1997Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
FIFA Club World Cup - Vô địch— 2025
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Ligue 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
Süper Lig - Hạng 2— 2016/2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2016/2017
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
22
5
2
6.59
10
903
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Los Angeles FC
FIFA Club World Cup - Play-In
2025
Los Angeles FC
Major League Soccer
2025
Beşiktaş
Türkiye Kupası
2025
Los Angeles FC
FIFA Club World Cup
2025
Los Angeles FC
CONCACAF Champions League
2025
Fenerbahçe
Cúp C1
2025
Fenerbahçe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
2025
Beşiktaş
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
2
2
0
0
7.08
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
1
0
0
7.1
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.3
5
2
1
0
6.89
Chuyển nhượng

Los Angeles FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Fenerbahce

Marseille
Thời gian:13/8/2023
Chuyển đến:Fenerbahce
Phí:€ 15M

AS Roma
Thời gian:10/6/2022
Chuyển đến:Marseille
Phí:€ 8.4M

AS Roma
Thời gian:4/7/2021
Chuyển đến:Marseille

AS Roma
Thời gian:20/9/2020
Chuyển đến:Leicester

Istanbul Basaksehir
Thời gian:16/7/2017
Chuyển đến:AS Roma
Phí:€ 13.4M

Altınordu
Thời gian:1/7/2016
Chuyển đến:Istanbul Basaksehir
Phí:€ 700K

Fenerbahce
Thời gian:20/2/2025
Chuyển đến:Los Angeles FC

Los Angeles FC
Thời gian:10/6/2025
Chuyển đến:Fenerbahçe

Fenerbahçe
Thời gian:8/9/2025
Chuyển đến:Beşiktaş


