Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Belgium
Ngày sinh
16/9/1998
16/9/1998Chiều cao
182 cm
182 cmSố áo
24
24🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
First Division A - Vô địch— 2024/2025
🏆
Super Cup - Vô địch— 2024
🏆
Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
First Division A - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Challenger Pro League - Vô địch— 2017/2018
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
21
0
2
6.85
19
1611
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Union St. Gilloise
Friendlies Clubs
2025
Nice
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Nice
Cúp C2
2025
Union St. Gilloise
VĐQG Bỉ
2025
Nice
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
6.7
0
0
1
0
6.97
1
1
3
0
6.8
0
1
2
0
7.38
0
2
7
0
6.85
Chuyển nhượng

Cercle Brugge
Thời gian:22/6/2023
Chuyển đến:Union St. Gilloise

Tubize
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Cercle Brugge

Cercle Brugge
Thời gian:1/9/2019
Chuyển đến:Tubize
Un
Union Saint-Gilloise
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Nice

Union St. Gilloise
Thời gian:1/9/2025
Chuyển đến:Nice


