Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Thái Lan
Ngày sinh
23/6/1996
23/6/1996Chiều cao
172 cm
172 cmSố áo
40
40🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
League Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
League Cup - Hạng 2— 2022/2023
🏆
J-League Cup - Hạng 2— 2022
🏆
Thai League 1 - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Thai Champions Cup - Vô địch— 2021/2022
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2016
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2015
🏆
FA Cup - Vô địch— 2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2015
🏆
Thai League 1 - Vô địch— 2014
🏆
League Cup - Hạng 2— 2014
⚽
Thai League 2Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
15
2
0
—
15
1289
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Chonburi FC
Thai League 2
2024
BG Pathum United
Thai League 1
2024
Chonburi FC
League Cup
2024
BG Pathum United
League Cup
2024
BG Pathum United
FA Cup
2024
BG Pathum United
ASEAN Club Championship
2024
BG Pathum United
Friendlies Clubs
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
2
0
2
0
—
0
0
1
0
6.9
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Cerezo Osaka
Thời gian:1/12/2022
Chuyển đến:Bangkok Glass

Bangkok Glass
Thời gian:1/7/2022
Chuyển đến:Cerezo Osaka

Buriram United
Thời gian:1/1/2017
Chuyển đến:Bangkok Glass

Bangkok Glass
Thời gian:7/1/2025
Chuyển đến:Chonburi FC

Chonburi FC
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Bangkok Glass

Bangkok Glass
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Prachuap


