Câu lạc bộ chủ quản

Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Ngày sinh
Ngày sinh19/3/2004
Chiều cao
Chiều cao169 cm
Số áo
Số áo9
🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Vô địch2025
🏆
UEFA U19 Championship - Hạng 22023
🏆
Premier League 2 - Vô địch2022/2023
🏆
U18 Premier League - Vô địch2021/2022
🏆
Premier League 2 - Vô địch2021/2022
🏆
U18 Premier League - Vô địch2020/2021
🏆
U18 Premier League Cup - Vô địch2019/2020
🏆
FA Youth Cup - Vô địch2019/2020
VĐQG Bỉ
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
27
3
7
7.1
24
2027
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Club Brugge KV
Super Cup
2025
Ajax
Friendlies Clubs
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship
2025
Portugal U21
UEFA U21 Championship - Qualification
2025
Club Brugge KV
Cúp C1
2025
Club Brugge KV
VĐQG Bỉ
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.6
0
0
0
0
0
0
0
0
7
2
0
0
0
3
3
0
0
7.28
3
7
3
0
7.1
Chuyển nhượng
Ajax
Ajax
Thời gian:30/8/2024
Chuyển đến:Wolves
Wolves
Wolves
Thời gian:1/7/2025
Chuyển đến:Ajax
Wolves
Wolves
Thời gian:29/6/2025
Chuyển đến:Ajax
Ajax
Ajax
Thời gian:17/7/2025
Chuyển đến:Club Brugge KV