Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Portugal
Ngày sinh
11/3/1994
11/3/1994Chiều cao
173 cm
173 cmSố áo
10
10🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
2. Bundesliga - Vô địch— 2016/2017
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2015/2016
🏆
Super Cup - Vô địch— 2015
🏆
Taça de Portugal - Vô địch— 2014/2015
🏆
UEFA U21 Championship - Hạng 2— 2013/2015
🏆
Primeira Liga - Hạng 2— 2013/2014
⚽
VĐQG Thổ Nhĩ KỳTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
20
0
1
6.51
12
1004
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Kayserispor
Friendlies Clubs
2025
Guinea-Bissau
Africa Cup of Nations - Qualification
2025
Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
4
4
0
0
7.14
1
2
0
0
7.38
0
1
2
0
6.51
Chuyển nhượng

Rio Ave
Thời gian:13/8/2021
Chuyển đến:Kayserispor

Sporting CP
Thời gian:21/7/2019
Chuyển đến:Rio Ave

Union Berlin
Thời gian:1/7/2019
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:25/1/2019
Chuyển đến:Union Berlin

VfB Stuttgart
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Sporting CP

Sporting CP
Thời gian:31/8/2016
Chuyển đến:VfB Stuttgart


