Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
China PR
Ngày sinh
10/6/1998
10/6/1998Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
11
11🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2025
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2024
🏆
FA Cup - Vô địch— 2024
🏆
Super Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2023
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2021/2022
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2019
🏆
Chinese Super League - Vô địch— 2018
🏆
Chinese Super League - Hạng 2— 2017
🏆
FA Cup - Hạng 2— 2017
⚽
FA CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
0
0
0
—
0
0
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
SHANGHAI SIPG
Super League
2025
Nantong Zhiyun
League One
2025
Nantong Zhiyun
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Kataller Toyama
Thời gian:1/1/2023
Chuyển đến:SHANGHAI SIPG

SHANGHAI SIPG
Thời gian:1/10/2022
Chuyển đến:Kataller Toyama

SHANGHAI SIPG
Thời gian:19/2/2025
Chuyển đến:Nantong Zhiyun

Nantong Zhiyun
Thời gian:24/2/2026
Chuyển đến:Shenyang Urban


