Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Hong Kong, China
Ngày sinh
7/1/1998
7/1/1998Chiều cao
169 cm
169 cmSố áo
8
8🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
HKPL Cup - Vô địch— 2023/2024
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2023/2024
🏆
Sapling Cup - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Premier League - Vô địch— 2022/2023
🏆
FA Cup - Vô địch— 2022/2023
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2022/2023
🏆
Premier League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Premier League - Vô địch— 2019/2020
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2019/2020
🏆
FA Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2018/2019
🏆
Community Cup - Vô địch— 2018
🏆
Premier League - Vô địch— 2017/2018
🏆
FA Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Sapling Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
FA Cup - Vô địch— 2017
🏆
Premier League - Vô địch— 2016/2017
🏆
Senior Shield - Vô địch— 2016/2017
🏆
AFC Cup Play-off - Vô địch— 2016
🏆
Premier League - Hạng 2— 2015/2016
🏆
League Cup - Vô địch— 2015/2016
⚽
Ngoại hạng Hồng KôngTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
18
0
0
—
3
535
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Kitchee
Ngoại hạng Hồng Kông
2024
Kitchee
Senior Shield
2024
Kitchee
FA Cup
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Southern District
Thời gian:3/3/2022
Chuyển đến:Kitchee

Kitchee
Thời gian:16/8/2021
Chuyển đến:Southern District

BCGS Hong Kong Sapling
Thời gian:2/1/2018
Chuyển đến:Kitchee

Kitchee
Thời gian:4/7/2017
Chuyển đến:BCGS Hong Kong Sapling

