Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
25/1/1998
25/1/1998Chiều cao
189 cm
189 cmSố áo
10
10Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Superliga - Hạng 2— 2024/2025
🏆
Superliga - Vô địch— 2023/2024
🏆
K League 1 - Hạng 2— 2022
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2022
🏆
EAFF E-1 Football Championship - Hạng 2— 2022
🏆
K League 2 - Vô địch— 2021
🏆
K League 1 - Vô địch— 2020
🏆
Korea Cup - Vô địch— 2020
🏆
AFC U23 Asian Cup - Vô địch— 2019/2020
Ngoại hạng Đan Mạch
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
19
3
0
6.45
10
917
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
2025
FC Midtjylland
Cúp C2
2025
FC Midtjylland
Ngoại hạng Đan Mạch
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
1
0
0
0
6.95
2
0
1
0
6.68
3
0
2
0
6.45
Chuyển nhượng

Jeonbuk Motors
Thời gian:11/7/2023
Chuyển đến:FC Midtjylland

Gimcheon Sangmu FC
Thời gian:8/9/2022
Chuyển đến:Jeonbuk Motors

Jeonbuk Motors
Thời gian:8/3/2021
Chuyển đến:Gimcheon Sangmu FC

FC Anyang
Thời gian:1/1/2020
Chuyển đến:Jeonbuk Motors



