Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Korea Republic
Ngày sinh
17/4/1999
17/4/1999Chiều cao
177 cm
177 cmSố áo
16
16🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
K League 2 - Hạng 2— 2023
🏆
Asian Games - Vô địch— 2023
🏆
FIFA U20 World Cup - Hạng 2— 2019
⚽
K League 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
32
0
1
6.84
29
1131
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
FC Seoul
FA Cup
2025
FC Seoul
Friendlies Clubs
2025
South Korea
Giao hữu Quốc tế
2025
FC Seoul
K League 1
2025
FC Seoul
AFC Champions League
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
1
1
0
6.78
0
1
1
0
6.78
0
1
6
0
6.84
1
1
1
0
6.86
Chuyển nhượng

Busan I Park
Thời gian:5/1/2024
Chuyển đến:FC Seoul

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:8/2/2021
Chuyển đến:Busan I Park

Gyeongnam FC
Thời gian:1/1/2021
Chuyển đến:Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC
Thời gian:26/1/2020
Chuyển đến:Gyeongnam FC


