Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Angola
Ngày sinh
7/11/1992
7/11/1992Chiều cao
180 cm
180 cmSố áo
22
22🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Emirates Cup - Hạng 2— 2024
🏆
Coupe de France - Hạng 2— 2023/2024
🏆
Super Cup - Vô địch— 2022
🏆
First Division A - Vô địch— 2021/2022
🏆
Super Cup - Vô địch— 2021
🏆
First Division A - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
First Division A - Vô địch— 2019/2020
🏆
First Division A - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Super Cup - Vô địch— 2018
🏆
Cup - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Challenger Pro League - Hạng 2— 2011/2012
⚽
Ligue 1Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
25
0
0
7.02
25
2206
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Lyon
Friendlies Clubs
2025
Angola
Africa Cup of Nations Qualification
2025
Angola
Africa Cup of Nations
2025
Lyon
Cúp Quốc gia Pháp
2025
Lyon
Cúp C2
2025
Lyon
Ligue 1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
6.7
0
0
1
0
7
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
7.53
0
1
2
0
7.07
0
0
5
0
7.02
Chuyển nhượng

Club Brugge KV
Thời gian:6/7/2023
Chuyển đến:Lyon
Phí:€ 5M

Genk
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Club Brugge KV
Phí:€ 1.5M

Charleroi
Thời gian:12/8/2017
Chuyển đến:Genk

AS Eupen
Thời gian:1/7/2014
Chuyển đến:Charleroi


