Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
7/9/2006
7/9/2006Số áo
51
51Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Premiership - Vô địch— 2024/2025
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2024/2025
🏆
League Cup - Vô địch— 2024
Premiership
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
13
0
2
6.87
6
564
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Celtic
League Cup
2025
Celtic II
Challenge Cup
2025
Celtic
Friendlies Clubs
2025
Scotland U19
UEFA U19 Championship - Qualification
2025
Celtic
Cúp C1
2025
Celtic
Cúp C2
2025
Celtic
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7
0
0
0
0
7
0
0
0
0
6.9
0
0
0
0
—
0
0
0
0
6.9
0
1
1
0
6.81
0
2
2
0
6.87


