Câu lạc bộ chủ quản

Đang cập nhật
Quốc tịch
Scotland
Ngày sinh
31/12/1982
31/12/1982Chiều cao
193 cm
193 cmSố áo
1
1Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
Championship - Vô địch— 2020/2021
🏆
Scottish Cup - Hạng 2— 2019/2020
🏆
Premiership - Vô địch— 2019/2020
🏆
League Cup - Vô địch— 2019
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Premiership - Vô địch— 2018/2019
🏆
League Cup - Vô địch— 2018
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Premiership - Vô địch— 2017/2018
🏆
League Cup - Vô địch— 2017
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Premiership - Vô địch— 2016/2017
🏆
League Cup - Vô địch— 2016
🏆
Premiership - Vô địch— 2015/2016
🏆
Premiership - Vô địch— 2014/2015
🏆
League Cup - Vô địch— 2014/2015
🏆
Scottish Cup - Vô địch— 2005/2006
🏆
Premiership - Hạng 2— 2005/2006
Premiership
Trận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
3
0
0
6.8
2
226
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2025
Scotland
Giao hữu Quốc tế
2025
Heart Of Midlothian
Premiership
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
7.07
0
0
0
0
6.8
Chuyển nhượng

Celtic
Thời gian:1/7/2020
Chuyển đến:Heart Of Midlothian

Sunderland
Thời gian:3/7/2014
Chuyển đến:Celtic

Heart Of Midlothian
Thời gian:1/8/2007
Chuyển đến:Sunderland
Phí:€ 13.5M


