Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Lithuania
Ngày sinh
7/11/1989
7/11/1989Chiều cao
191 cm
191 cmSố áo
23
23🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
Division 1 - Hạng 2— 2023/2024
🏆
A Lyga - Hạng 2— 2017
🏆
Cup - Hạng 2— 2017
🏆
Super Cup - Vô địch— 2016/2017
🏆
Summer Cup - Hạng 2— 2016
🏆
A Lyga - Vô địch— 2003
⚽
King's CupTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
1
0
0
—
1
90
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Al Bukayriyah
King's Cup
2024
Al Bukayriyah
Division 1
2024
Lithuania
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Al Orubah
Thời gian:18/7/2024
Chuyển đến:Al Bukayriyah

Ironi Kiryat Shmona
Thời gian:1/7/2023
Chuyển đến:Al Orubah

FK Zalgiris Vilnius
Thời gian:13/9/2018
Chuyển đến:Ironi Kiryat Shmona

Valletta FC
Thời gian:8/7/2017
Chuyển đến:FK Zalgiris Vilnius

Al Bukayriyah
Thời gian:24/7/2025
Chuyển đến:Al Riffa


