Câu lạc bộ chủ quản
Quốc tịch
Montenegro
Ngày sinh
30/6/1988
30/6/1988Số áo
7
7🏆Danh hiệu và giải thưởng
🏆
First League - Vô địch— 2023/2024
🏆
Cup - Hạng 2— 2021/2022
🏆
First League - Vô địch— 2020/2021
🏆
Cup - Vô địch— 2020/2021
🏆
First League - Vô địch— 2019/2020
🏆
First League - Hạng 2— 2018/2019
🏆
Cup - Vô địch— 2018/2019
🏆
Superliga - Hạng 2— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2017/2018
🏆
Cup - Vô địch— 2015/2016
🏆
First League - Hạng 2— 2014/2015
🏆
First League - Hạng 2— 2013/2014
🏆
Cup - Vô địch— 2013/2014
🏆
First League - Vô địch— 2010/2011
🏆
Cup - Hạng 2— 2010/2011
🏆
First League - Vô địch— 2008/2009
⚽
First LeagueTrận đấu đã tham gia
Bàn thắng
Kiến tạo
Rating
Trận đá chính từ đầu
Tổng số phút thi đấu
30
3
0
—
23
1990
Thống kê theo giải/mùa
Mùa giải
Đội
Giải đấu
2024
Dečić
First League
2024
Dečić
Cup
2024
Dečić
Europa Conference League
2024
Dečić
Cúp C1
⚽
🅰
🟨
🟥
Rating
3
0
4
0
—
1
0
1
0
—
0
0
1
0
—
0
0
0
0
—
Chuyển nhượng

Buducnost Podgorica
Thời gian:12/8/2021
Chuyển đến:Dečić

Prishtina
Thời gian:1/7/2018
Chuyển đến:Buducnost Podgorica

Rudar
Thời gian:18/7/2017
Chuyển đến:Prishtina

Sutjeska
Thời gian:22/1/2017
Chuyển đến:Rudar

Rudar
Thời gian:10/7/2016
Chuyển đến:Sutjeska

Sutjeska
Thời gian:16/7/2015
Chuyển đến:Rudar

Lovćen
Thời gian:22/1/2015
Chuyển đến:Sutjeska

NK Domzale
Thời gian:1/2/2014
Chuyển đến:Lovćen

FK Mladost Podgorica
Thời gian:1/7/2013
Chuyển đến:NK Domzale

Hapoel Beer Sheva
Thời gian:1/7/2012
Chuyển đến:FK Mladost Podgorica

Mogren
Thời gian:1/8/2011
Chuyển đến:Buducnost Podgorica


